Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

引渡

yǐn dù

to extradite

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extradite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 引 · 渡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả