Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

引人注目

yǐn rén zhù mù

to attract attention

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to attract attention
  • eye-catching
  • conspicuous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 引 · 人 · 注 · 目

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả