Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

引诱

yǐn yòu

to coerce (sb into doing sth bad)

Phồn thể: 引誘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to coerce (sb into doing sth bad)
  • to lure (into a trap)
  • to seduce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 引 · 诱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả