Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隐喻

yǐn yù

metaphor

Phồn thể: 隱喻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • metaphor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隐 · 喻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả