Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隐约

yǐn yuē

vague; faint; indistinct

Phồn thể: 隱約

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vague; faint; indistinct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隐 · 约

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả