Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迎合

yíng hé

to cater to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cater to
  • to pander to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迎 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả