Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
迎合
Từ tiếng Trung
Lưu
迎合
yíng hé
to cater to
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to cater to
to pander to
Các chữ trong từ này
迎
yíng
7 nét
to welcome, to receive, to greet
合
hé
6 nét
to combine, to join, to unite
Từ thường dùng: 迎 · 合
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
迎接
yíng jiē
to welcome; to greet
迎来
yíng lái
to welcome (a visitor or newcomer); (fig.) to usher in
迎战
yíng zhàn
to meet the enemy head-on
迎面
yíng miàn
directly; head-on (collision); (of wind) in one's face