Từ tiếng Trung
迎来
yíng lái
to welcome (a visitor or newcomer)
Phồn thể: 迎來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to welcome (a visitor or newcomer)
- (fig.) to usher in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迎 · 来
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yíng lái
to welcome (a visitor or newcomer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迎 · 来
Từ vựng