Từ tiếng Trung
迎战
yíng zhàn
to meet the enemy head-on
Phồn thể: 迎戰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to meet the enemy head-on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迎 · 战
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yíng zhàn
to meet the enemy head-on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迎 · 战
Từ vựng