Từ tiếng Trung
迎面
yíng miàn
directly; head-on (collision)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- directly; head-on (collision)
- (of wind) in one's face
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迎 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yíng miàn
directly; head-on (collision)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迎 · 面
Từ vựng