Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迎接

yíng jiē

to welcome; to greet

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to welcome; to greet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迎 · 接

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả