Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
营销
Từ tiếng Trung
Lưu
营销
yíng xiāo
marketing
Nghe
Phồn thể:
營銷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
marketing
Các chữ trong từ này
营
yíng
11 nét
camp, barracks, army
销
xiāo
12 nét
to fuse, to melt
Từ thường dùng: 营 · 销
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
营业
yíng yè
to do business; to trade
营养
yíng yǎng
nutrition; nourishment; CL:種|种[zhong3]
营运
yíng yùn
running; operation (of airport, bus service, business etc)
营造
yíng zào
to build (housing); to construct; to make