Từ tiếng Trung
营业
yíng yè
to do business
Phồn thể: 營業
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to do business
- to trade
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 营 · 业
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yíng yè
to do business
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 营 · 业
Từ vựng