Từ tiếng Trung
营养
yíng yǎng
nutrition
Phồn thể: 營養
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nutrition
- nourishment
- CL:種|种[zhong3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 营 · 养
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yíng yǎng
nutrition
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 营 · 养
Từ vựng