Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

营运

yíng yùn

running

Phồn thể: 營運

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • running
  • operation (of airport, bus service, business etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 营 · 运

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả