Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

营造

yíng zào

to build (housing)

Phồn thể: 營造

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to build (housing)
  • to construct
  • to make

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 营 · 造

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả