Từ tiếng Trung
用功
yòng gōng
diligent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- diligent
- industrious (in one's studies)
- to study hard
- to make great effort
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 用 · 功
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yòng gōng
diligent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 用 · 功
Từ vựng