Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

邮编

yóu biān

postal code

Phồn thể: 郵編

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • postal code
  • zip code

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 邮 · 编

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả