Từ tiếng Trung
邮箱
yóu xiāng
mailbox
Phồn thể: 郵箱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mailbox
- post office box
- email inbox
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 邮 · 箱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yóu xiāng
mailbox
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 邮 · 箱
Từ vựng