Từ tiếng Trung
邮票
yóu piào
(postage) stamp
Phồn thể: 郵票
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (postage) stamp
- CL:枚[mei2],張|张[zhang1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 邮 · 票
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yóu piào
(postage) stamp
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 邮 · 票
Từ vựng