Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

邮局

yóu jú

post office

Phồn thể: 郵局

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • post office
  • CL:家[jia1],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 邮 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả