Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

邮政

yóu zhèng

postal service

Phồn thể: 郵政

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • postal service
  • postal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 邮 · 政

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả