Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有害

yǒu hài

destructive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • destructive
  • harmful
  • damaging

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 害

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả