Từ tiếng Trung
有权
yǒu quán
to have the right to
Phồn thể: 有權
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have the right to
- to be entitled to
- to have authority
- powerful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 有 · 权
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǒu quán
to have the right to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 有 · 权
Từ vựng