Từ tiếng Trung
有违
yǒu wéi
to run counter to
Phồn thể: 有違
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to run counter to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 有 · 违
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǒu wéi
to run counter to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 有 · 违
Từ vựng