Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有序

yǒu xù

regular

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • regular
  • orderly
  • successive
  • in order

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 序

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả