Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有缘

yǒu yuán

related

Phồn thể: 有緣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • related
  • brought together by fate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 缘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả