Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有罪

yǒu zuì

guilty

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • guilty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 罪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả