Từ tiếng Trung
远距离
yuǎn jù lí
long-distance
Phồn thể: 遠距離
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- long-distance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 远 · 距 · 离
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuǎn jù lí
long-distance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 远 · 距 · 离
Từ vựng