Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灾祸
Từ tiếng Trung
Lưu
灾祸
zāi huò
disaster
Nghe
Phồn thể:
災禍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
disaster
Các chữ trong từ này
灾
zāi
7 nét
disaster, catastrophe, calamity
祸
huò
11 nét
misfortune, disaster, calamity
Từ thường dùng: 灾 · 祸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灾难
zāi nàn
disaster; catastrophe
灾害
zāi hài
calamity; disaster; CL:個|个[ge4]
灾区
zāi qū
disaster area; stricken region
灾民
zāi mín
victim (of a disaster)
灾情
zāi qíng
disastrous situation; calamity