Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

战败

zhàn bài

to lose a war

Phồn thể: 戰敗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose a war

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 战 · 败

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả