Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

战俘

zhàn fú

prisoner of war

Phồn thể: 戰俘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prisoner of war

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 战 · 俘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả