Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

站岗

zhàn gǎng

to stand guard

Phồn thể: 站崗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stand guard
  • to serve on sentry duty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 站 · 岗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả