Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

站住

zhàn zhù

to come to a stop; to halt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come to a stop; to halt
  • to keep one's footing; to stay upright
  • (fig.) to hold one's ground; to gain a firm foothold
  • (of an assertion etc) to hold up; to be tenable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 站 · 住

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả