Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

站立

zhàn lì

to stand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stand
  • standing
  • on one's feet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 站 · 立

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả