Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

站台

zhàn tái

platform (at a railway station)

Phồn thể: 站臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • platform (at a railway station)
  • (Tw) (of an influential person) to publicly endorse or campaign for (a candidate)
  • (Tw) (dated) website

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 站 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả