Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

站长

zhàn zhǎng

person in charge of a train station 車站|车站[che1 zhan4] (stationmaster), website 網站|网站[wang3 zhan4] (webmaster), volunteer center 志工站[zhi4 gong1 zhan4] (center manager), etc

Phồn thể: 站長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • person in charge of a train station 車站|车站[che1 zhan4] (stationmaster), website 網站|网站[wang3 zhan4] (webmaster), volunteer center 志工站[zhi4 gong1 zhan4] (center manager), etc

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 站 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả