Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

战胜

zhàn shèng

to prevail over

Phồn thể: 戰勝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to prevail over
  • to defeat
  • to surmount

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 战 · 胜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả