Từ tiếng Trung
展望
zhǎn wàng
outlook
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- outlook
- prospect
- to look ahead
- to look forward to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 展 · 望
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
展开zhǎn kāito unfold; to spread out; to open up; to launch; to carry out展示zhǎn shìto reveal; to display; to show; to exhibit展览zhǎn lǎnto put on display; to exhibit; exhibition; show; CL:個|个[ge4],次[ci4]展现zhǎn xiànto unfold before one's eyes; to emerge; to reveal; to display展出zhǎn chūto put on display; to be on show; to exhibit