Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

展望

zhǎn wàng

outlook

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outlook
  • prospect
  • to look ahead
  • to look forward to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 展 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả