Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

招揽

zhāo lǎn

to attract (customers); to drum up (trade)

Phồn thể: 招攬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to attract (customers); to drum up (trade)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 招 · 揽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả