Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

珍宝

zhēn bǎo

a treasure

Phồn thể: 珍寶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a treasure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 珍 · 宝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả