Từ tiếng Trung
珍藏
zhēn cáng
a collection of rare and valuable items
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a collection of rare and valuable items
- to collect (such items)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 珍 · 藏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhēn cáng
a collection of rare and valuable items
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 珍 · 藏
Từ vựng