Từ tiếng Trung
珍珠
zhēn zhū
pearl (CL:顆|颗[ke1],粒[li4])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pearl (CL:顆|颗[ke1],粒[li4])
- (fig.) teardrop; tear
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 珍 · 珠
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhēn zhū
pearl (CL:顆|颗[ke1],粒[li4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 珍 · 珠
Từ vựng