Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

珍爱

zhēn ài

to cherish

Phồn thể: 珍愛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cherish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 珍 · 爱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả