Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

珍稀

zhēn xī

rare

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rare
  • precious and uncommon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 珍 · 稀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả