Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正当

zhèng dāng

timely

Phồn thể: 正當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • timely
  • just (when needed)
  • honest
  • reasonable
  • fair
  • sensible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả