Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正负

zhèng fù

positive and negative

Phồn thể: 正負

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • positive and negative

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 负

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả