Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正规

zhèng guī

regular

Phồn thể: 正規

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • regular
  • according to standards

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 规

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả