Từ tiếng Trung
证件
zhèng jiàn
certificate; papers; credentials; document; ID
Phồn thể: 證件
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- certificate; papers; credentials; document; ID
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 证 · 件
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèng jiàn
certificate; papers; credentials; document; ID
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 证 · 件
Từ vựng