Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正气

zhèng qì

healthy atmosphere; moral spirit

Phồn thể: 正氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • healthy atmosphere; moral spirit
  • unyielding integrity; probity
  • (TCM) vital energy (resistance to diseases)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả