Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

证人

zhèng rén

witness

Phồn thể: 證人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • witness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 证 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả